Valuta Ex Logo

ILS đến UZS

Chuyển đổi Sheqel Israel mới (ILS) sang Som Uzbekistan (UZS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

ILS - Sheqel Israel mớiselect icon
UZS - Som Uzbekistanselect icon
so'm

Tỷ giá hối đoái ILS/UZS 4023.81 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/ils-to-uzs?amount=1

Sheqel Israel mới là tiền tệ củaIsrael, Lãnh thổ Palestine

Som Uzbekistan là tiền tệ củaUzbekistan

world mapcountries where ILS is usedcountries where UZS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Sheqel Israel mới với Som Uzbekistan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệILSPhí chuyển nhượngUZS
0%1 ILS0.0 ILS4023.81 UZS
1%1 ILS0.010 ILS3983.57 UZS
2%1 ILS0.020 ILS3943.33 UZS
3%1 ILS0.030 ILS3903.1 UZS
4%1 ILS0.040 ILS3862.86 UZS
5%1 ILS0.050 ILS3822.62 UZS

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Som Uzbekistan

ILSUZS
14023.81
520119.07
1040238.15
2080476.31
50201190.77
100402381.55
2501005953.88
5002011907.76
10004023815.53

Chuyển đổi Som Uzbekistan thành Sheqel Israel mới

UZSILS
10.00025
50.0012
100.0025
200.0050
500.012
1000.025
2500.062
5000.12
10000.25

Thông tin thêm về ILS hoặc UZS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ILS (Sheqel Israel mới) hoặc UZS (Som Uzbekistan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ