Valuta Ex Logo

INR đến AMD

Chuyển đổi Rupee Ấn Độ (INR) sang Dram Armenia (AMD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

INR - Rupee Ấn Độselect icon
AMD - Dram Armeniaselect icon
֏

Tỷ giá hối đoái INR/AMD 4.16 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/inr-to-amd?amount=1

Chuyển đổi từ Rupee Ấn Độ (INR) sang Dram Armenia (AMD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Ấn Độ (INR) sang Dram Armenia (AMD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá INR sang AMD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ củaBhutan, Ấn Độ

Dram Armenia là tiền tệ củaArmenia

world mapcountries where INR is usedcountries where AMD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ với Dram Armenia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệINRPhí chuyển nhượngAMD
0%1 INR0.0 INR4.16 AMD
1%1 INR0.010 INR4.11 AMD
2%1 INR0.020 INR4.07 AMD
3%1 INR0.030 INR4.03 AMD
4%1 INR0.040 INR3.99 AMD
5%1 INR0.050 INR3.95 AMD

Chuyển đổi Rupee Ấn Độ thành Dram Armenia

INRAMD
14.16
520.8
1041.61
2083.22
50208.06
100416.13
2501040.34
5002080.69
10004161.39

Chuyển đổi Dram Armenia thành Rupee Ấn Độ

AMDINR
10.24
51.2
102.4
204.8
5012.01
10024.03
25060.07
500120.15
1000240.3

Thông tin thêm về INR hoặc AMD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về INR (Rupee Ấn Độ) hoặc AMD (Dram Armenia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ