1 Rupee Ấn Độ (INR) bằng 0.014574 Đô la Australia (AUD) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .
Tỷ giá hối đoái INR/AUD 0.014574 đã cập nhật phút trước
Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Ấn Độ (INR) sang Đô la Australia (AUD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | INR | Phí chuyển nhượng | AUD |
| 0% | 1 INR | 0.0 INR | 0.015 AUD |
| 1% | 1 INR | 0.010 INR | 0.014 AUD |
| 2% | 1 INR | 0.020 INR | 0.014 AUD |
| 3% | 1 INR | 0.030 INR | 0.014 AUD |
| 4% | 1 INR | 0.040 INR | 0.014 AUD |
| 5% | 1 INR | 0.050 INR | 0.014 AUD |
| INR | AUD |
| 1 | 0.015 |
| 5 | 0.073 |
| 10 | 0.15 |
| 20 | 0.29 |
| 50 | 0.73 |
| 100 | 1.45 |
| 250 | 3.64 |
| 500 | 7.28 |
| 1000 | 14.57 |
| AUD | INR |
| 1 | 68.61 |
| 5 | 343.07 |
| 10 | 686.15 |
| 20 | 1372.3 |
| 50 | 3430.76 |
| 100 | 6861.53 |
| 250 | 17153.83 |
| 500 | 34307.67 |
| 1000 | 68615.34 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về INR (Rupee Ấn Độ) hoặc AUD (Đô la Australia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.