Valuta Ex Logo

INR đến BOB

Chuyển đổi Rupee Ấn Độ (INR) sang Boliviano Bolivia (BOB) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

INR - Rupee Ấn Độselect icon
BOB - Boliviano Boliviaselect icon
Bs.

Tỷ giá hối đoái INR/BOB 0.075980 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/inr-to-bob?amount=1

Chuyển đổi từ Rupee Ấn Độ (INR) sang Boliviano Bolivia (BOB)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Ấn Độ (INR) sang Boliviano Bolivia (BOB) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá INR sang BOB của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ củaBhutan, Ấn Độ

Boliviano Bolivia là tiền tệ củaBolivia

world mapcountries where INR is usedcountries where BOB is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ với Boliviano Bolivia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệINRPhí chuyển nhượngBOB
0%1 INR0.0 INR0.076 BOB
1%1 INR0.010 INR0.075 BOB
2%1 INR0.020 INR0.074 BOB
3%1 INR0.030 INR0.074 BOB
4%1 INR0.040 INR0.073 BOB
5%1 INR0.050 INR0.072 BOB

Chuyển đổi Rupee Ấn Độ thành Boliviano Bolivia

INRBOB
10.076
50.38
100.76
201.51
503.79
1007.59
25018.99
50037.98
100075.97

Chuyển đổi Boliviano Bolivia thành Rupee Ấn Độ

BOBINR
113.16
565.8
10131.61
20263.22
50658.07
1001316.14
2503290.35
5006580.71
100013161.42

Thông tin thêm về INR hoặc BOB

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về INR (Rupee Ấn Độ) hoặc BOB (Boliviano Bolivia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ