Tỷ giá hối đoái INR/BRL 0.057334 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | INR | Phí chuyển nhượng | BRL |
| 0% | 1 INR | 0.0 INR | 0.057 BRL |
| 1% | 1 INR | 0.010 INR | 0.057 BRL |
| 2% | 1 INR | 0.020 INR | 0.056 BRL |
| 3% | 1 INR | 0.030 INR | 0.056 BRL |
| 4% | 1 INR | 0.040 INR | 0.055 BRL |
| 5% | 1 INR | 0.050 INR | 0.054 BRL |
| INR | BRL |
| 1 | 0.057 |
| 5 | 0.29 |
| 10 | 0.57 |
| 20 | 1.14 |
| 50 | 2.86 |
| 100 | 5.73 |
| 250 | 14.33 |
| 500 | 28.66 |
| 1000 | 57.33 |
| BRL | INR |
| 1 | 17.44 |
| 5 | 87.2 |
| 10 | 174.41 |
| 20 | 348.83 |
| 50 | 872.08 |
| 100 | 1744.17 |
| 250 | 4360.43 |
| 500 | 8720.86 |
| 1000 | 17441.73 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về INR (Rupee Ấn Độ) hoặc BRL (Real Braxin), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.