Tỷ giá hối đoái INR/CHF 0.0083556 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | INR | Phí chuyển nhượng | CHF |
| 0% | 1 INR | 0.0 INR | 0.0084 CHF |
| 1% | 1 INR | 0.010 INR | 0.0083 CHF |
| 2% | 1 INR | 0.020 INR | 0.0082 CHF |
| 3% | 1 INR | 0.030 INR | 0.0081 CHF |
| 4% | 1 INR | 0.040 INR | 0.0080 CHF |
| 5% | 1 INR | 0.050 INR | 0.0079 CHF |
| INR | CHF |
| 1 | 0.0084 |
| 5 | 0.042 |
| 10 | 0.084 |
| 20 | 0.17 |
| 50 | 0.42 |
| 100 | 0.84 |
| 250 | 2.08 |
| 500 | 4.17 |
| 1000 | 8.35 |
| CHF | INR |
| 1 | 119.68 |
| 5 | 598.4 |
| 10 | 1196.8 |
| 20 | 2393.6 |
| 50 | 5984 |
| 100 | 11968 |
| 250 | 29920 |
| 500 | 59840.01 |
| 1000 | 119680.02 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về INR (Rupee Ấn Độ) hoặc CHF (Franc Thụy sĩ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.