1 Rupee Ấn Độ (INR) bằng 0.069151 Nhân dân tệ (CNY) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .
Tỷ giá hối đoái INR/CNY 0.069151 đã cập nhật phút trước
Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Ấn Độ (INR) sang Nhân dân tệ (CNY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | INR | Phí chuyển nhượng | CNY |
| 0% | 1 INR | 0.0 INR | 0.069 CNY |
| 1% | 1 INR | 0.010 INR | 0.068 CNY |
| 2% | 1 INR | 0.020 INR | 0.068 CNY |
| 3% | 1 INR | 0.030 INR | 0.067 CNY |
| 4% | 1 INR | 0.040 INR | 0.066 CNY |
| 5% | 1 INR | 0.050 INR | 0.066 CNY |
| INR | CNY |
| 1 | 0.069 |
| 5 | 0.35 |
| 10 | 0.69 |
| 20 | 1.38 |
| 50 | 3.45 |
| 100 | 6.91 |
| 250 | 17.28 |
| 500 | 34.57 |
| 1000 | 69.15 |
| CNY | INR |
| 1 | 14.46 |
| 5 | 72.3 |
| 10 | 144.61 |
| 20 | 289.22 |
| 50 | 723.05 |
| 100 | 1446.1 |
| 250 | 3615.26 |
| 500 | 7230.52 |
| 1000 | 14461.04 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về INR (Rupee Ấn Độ) hoặc CNY (Nhân dân tệ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.