Tỷ giá hối đoái INR/CNY 0.075595 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | INR | Phí chuyển nhượng | CNY |
| 0% | 1 INR | 0.0 INR | 0.076 CNY |
| 1% | 1 INR | 0.010 INR | 0.075 CNY |
| 2% | 1 INR | 0.020 INR | 0.074 CNY |
| 3% | 1 INR | 0.030 INR | 0.073 CNY |
| 4% | 1 INR | 0.040 INR | 0.073 CNY |
| 5% | 1 INR | 0.050 INR | 0.072 CNY |
| INR | CNY |
| 1 | 0.076 |
| 5 | 0.38 |
| 10 | 0.76 |
| 20 | 1.51 |
| 50 | 3.77 |
| 100 | 7.55 |
| 250 | 18.89 |
| 500 | 37.79 |
| 1000 | 75.59 |
| CNY | INR |
| 1 | 13.22 |
| 5 | 66.14 |
| 10 | 132.28 |
| 20 | 264.56 |
| 50 | 661.42 |
| 100 | 1322.84 |
| 250 | 3307.11 |
| 500 | 6614.22 |
| 1000 | 13228.45 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về INR (Rupee Ấn Độ) hoặc CNY (Nhân dân tệ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.