Valuta Ex Logo

INR đến CNY

Chuyển đổi Rupee Ấn Độ (INR) sang Nhân dân tệ (CNY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

INR - Rupee Ấn Độselect icon
CNY - Nhân dân tệselect icon
¥

Tỷ giá hối đoái INR/CNY 0.072533 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/inr-to-cny?amount=1

Chuyển đổi từ Rupee Ấn Độ (INR) sang Nhân dân tệ (CNY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Ấn Độ (INR) sang Nhân dân tệ (CNY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá INR sang CNY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ củaBhutan, Ấn Độ

Nhân dân tệ là tiền tệ củaTrung Quốc

world mapcountries where INR is usedcountries where CNY is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ với Nhân dân tệ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệINRPhí chuyển nhượngCNY
0%1 INR0.0 INR0.073 CNY
1%1 INR0.010 INR0.072 CNY
2%1 INR0.020 INR0.071 CNY
3%1 INR0.030 INR0.070 CNY
4%1 INR0.040 INR0.070 CNY
5%1 INR0.050 INR0.069 CNY

Chuyển đổi Rupee Ấn Độ thành Nhân dân tệ

INRCNY
10.073
50.36
100.73
201.45
503.62
1007.25
25018.13
50036.26
100072.53

Chuyển đổi Nhân dân tệ thành Rupee Ấn Độ

CNYINR
113.78
568.93
10137.86
20275.73
50689.33
1001378.67
2503446.69
5006893.38
100013786.76

Thông tin thêm về INR hoặc CNY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về INR (Rupee Ấn Độ) hoặc CNY (Nhân dân tệ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ