Tỷ giá hối đoái INR/DKK 0.069495 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Ấn Độ (INR) sang Krone Đan Mạch (DKK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | INR | Phí chuyển nhượng | DKK |
| 0% | 1 INR | 0.0 INR | 0.069 DKK |
| 1% | 1 INR | 0.010 INR | 0.069 DKK |
| 2% | 1 INR | 0.020 INR | 0.068 DKK |
| 3% | 1 INR | 0.030 INR | 0.067 DKK |
| 4% | 1 INR | 0.040 INR | 0.067 DKK |
| 5% | 1 INR | 0.050 INR | 0.066 DKK |
| INR | DKK |
| 1 | 0.069 |
| 5 | 0.35 |
| 10 | 0.69 |
| 20 | 1.38 |
| 50 | 3.47 |
| 100 | 6.94 |
| 250 | 17.37 |
| 500 | 34.74 |
| 1000 | 69.49 |
| DKK | INR |
| 1 | 14.38 |
| 5 | 71.94 |
| 10 | 143.89 |
| 20 | 287.79 |
| 50 | 719.48 |
| 100 | 1438.96 |
| 250 | 3597.4 |
| 500 | 7194.8 |
| 1000 | 14389.6 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về INR (Rupee Ấn Độ) hoặc DKK (Krone Đan Mạch), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.