Valuta Ex Logo

INR đến DKK

Chuyển đổi Rupee Ấn Độ (INR) sang Krone Đan Mạch (DKK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

INR - Rupee Ấn Độselect icon
DKK - Krone Đan Mạchselect icon
kr

Tỷ giá hối đoái INR/DKK 0.069495 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/inr-to-dkk?amount=1

Chuyển đổi từ Rupee Ấn Độ (INR) sang Krone Đan Mạch (DKK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Ấn Độ (INR) sang Krone Đan Mạch (DKK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá INR sang DKK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ củaBhutan, Ấn Độ

Krone Đan Mạch là tiền tệ củaĐan Mạch, Quần đảo Faroe, Greenland

world mapcountries where INR is usedcountries where DKK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ với Krone Đan Mạch

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệINRPhí chuyển nhượngDKK
0%1 INR0.0 INR0.069 DKK
1%1 INR0.010 INR0.069 DKK
2%1 INR0.020 INR0.068 DKK
3%1 INR0.030 INR0.067 DKK
4%1 INR0.040 INR0.067 DKK
5%1 INR0.050 INR0.066 DKK

Chuyển đổi Rupee Ấn Độ thành Krone Đan Mạch

INRDKK
10.069
50.35
100.69
201.38
503.47
1006.94
25017.37
50034.74
100069.49

Chuyển đổi Krone Đan Mạch thành Rupee Ấn Độ

DKKINR
114.38
571.94
10143.89
20287.79
50719.48
1001438.96
2503597.4
5007194.8
100014389.6

Thông tin thêm về INR hoặc DKK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về INR (Rupee Ấn Độ) hoặc DKK (Krone Đan Mạch), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ