Tỷ giá hối đoái INR/FJD 0.024369 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | INR | Phí chuyển nhượng | FJD |
| 0% | 1 INR | 0.0 INR | 0.024 FJD |
| 1% | 1 INR | 0.010 INR | 0.024 FJD |
| 2% | 1 INR | 0.020 INR | 0.024 FJD |
| 3% | 1 INR | 0.030 INR | 0.024 FJD |
| 4% | 1 INR | 0.040 INR | 0.023 FJD |
| 5% | 1 INR | 0.050 INR | 0.023 FJD |
| INR | FJD |
| 1 | 0.024 |
| 5 | 0.12 |
| 10 | 0.24 |
| 20 | 0.49 |
| 50 | 1.21 |
| 100 | 2.43 |
| 250 | 6.09 |
| 500 | 12.18 |
| 1000 | 24.36 |
| FJD | INR |
| 1 | 41.03 |
| 5 | 205.18 |
| 10 | 410.36 |
| 20 | 820.72 |
| 50 | 2051.82 |
| 100 | 4103.64 |
| 250 | 10259.11 |
| 500 | 20518.22 |
| 1000 | 41036.44 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về INR (Rupee Ấn Độ) hoặc FJD (Đô la Fiji), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.