1 Rupee Ấn Độ (INR) bằng 0.033883 Sheqel Israel mới (ILS) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .
Tỷ giá hối đoái INR/ILS 0.033883 đã cập nhật phút trước
Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Ấn Độ (INR) sang Sheqel Israel mới (ILS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | INR | Phí chuyển nhượng | ILS |
| 0% | 1 INR | 0.0 INR | 0.034 ILS |
| 1% | 1 INR | 0.010 INR | 0.034 ILS |
| 2% | 1 INR | 0.020 INR | 0.033 ILS |
| 3% | 1 INR | 0.030 INR | 0.033 ILS |
| 4% | 1 INR | 0.040 INR | 0.033 ILS |
| 5% | 1 INR | 0.050 INR | 0.032 ILS |
| INR | ILS |
| 1 | 0.034 |
| 5 | 0.17 |
| 10 | 0.34 |
| 20 | 0.68 |
| 50 | 1.69 |
| 100 | 3.38 |
| 250 | 8.47 |
| 500 | 16.94 |
| 1000 | 33.88 |
| ILS | INR |
| 1 | 29.51 |
| 5 | 147.56 |
| 10 | 295.12 |
| 20 | 590.25 |
| 50 | 1475.64 |
| 100 | 2951.29 |
| 250 | 7378.24 |
| 500 | 14756.48 |
| 1000 | 29512.97 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về INR (Rupee Ấn Độ) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.