Valuta Ex Logo

INR đến IRR

Chuyển đổi Rupee Ấn Độ (INR) sang Rial Iran (IRR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

INR - Rupee Ấn Độselect icon
IRR - Rial Iranselect icon

Tỷ giá hối đoái INR/IRR 465.15 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/inr-to-irr?amount=1

Chuyển đổi từ Rupee Ấn Độ (INR) sang Rial Iran (IRR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Ấn Độ (INR) sang Rial Iran (IRR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá INR sang IRR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ củaBhutan, Ấn Độ

Rial Iran là tiền tệ củaIran

world mapcountries where INR is usedcountries where IRR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ với Rial Iran

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệINRPhí chuyển nhượngIRR
0%1 INR0.0 INR465.15 IRR
1%1 INR0.010 INR460.5 IRR
2%1 INR0.020 INR455.85 IRR
3%1 INR0.030 INR451.2 IRR
4%1 INR0.040 INR446.54 IRR
5%1 INR0.050 INR441.89 IRR

Chuyển đổi Rupee Ấn Độ thành Rial Iran

INRIRR
1465.15
52325.77
104651.55
209303.11
5023257.79
10046515.58
250116288.96
500232577.93
1000465155.87

Chuyển đổi Rial Iran thành Rupee Ấn Độ

IRRINR
10.0021
50.011
100.021
200.043
500.11
1000.21
2500.54
5001.07
10002.14

Thông tin thêm về INR hoặc IRR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về INR (Rupee Ấn Độ) hoặc IRR (Rial Iran), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ