Tỷ giá hối đoái INR/LYD 0.068269 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | INR | Phí chuyển nhượng | LYD |
| 0% | 1 INR | 0.0 INR | 0.068 LYD |
| 1% | 1 INR | 0.010 INR | 0.068 LYD |
| 2% | 1 INR | 0.020 INR | 0.067 LYD |
| 3% | 1 INR | 0.030 INR | 0.066 LYD |
| 4% | 1 INR | 0.040 INR | 0.066 LYD |
| 5% | 1 INR | 0.050 INR | 0.065 LYD |
| INR | LYD |
| 1 | 0.068 |
| 5 | 0.34 |
| 10 | 0.68 |
| 20 | 1.36 |
| 50 | 3.41 |
| 100 | 6.82 |
| 250 | 17.06 |
| 500 | 34.13 |
| 1000 | 68.26 |
| LYD | INR |
| 1 | 14.64 |
| 5 | 73.24 |
| 10 | 146.48 |
| 20 | 292.96 |
| 50 | 732.4 |
| 100 | 1464.8 |
| 250 | 3662 |
| 500 | 7324.01 |
| 1000 | 14648.02 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về INR (Rupee Ấn Độ) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.