Valuta Ex Logo

INR đến NOK

Chuyển đổi Rupee Ấn Độ (INR) sang Krone Na Uy (NOK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

INR - Rupee Ấn Độselect icon
NOK - Krone Na Uyselect icon
kr

Tỷ giá hối đoái INR/NOK 0.10497 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/inr-to-nok?amount=1

Chuyển đổi từ Rupee Ấn Độ (INR) sang Krone Na Uy (NOK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Ấn Độ (INR) sang Krone Na Uy (NOK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá INR sang NOK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ củaBhutan, Ấn Độ

Krone Na Uy là tiền tệ củaĐảo Bouvet, Na Uy, Svalbard và Jan Mayen

world mapcountries where INR is usedcountries where NOK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ với Krone Na Uy

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệINRPhí chuyển nhượngNOK
0%1 INR0.0 INR0.10 NOK
1%1 INR0.010 INR0.10 NOK
2%1 INR0.020 INR0.10 NOK
3%1 INR0.030 INR0.10 NOK
4%1 INR0.040 INR0.10 NOK
5%1 INR0.050 INR0.10 NOK

Chuyển đổi Rupee Ấn Độ thành Krone Na Uy

INRNOK
10.10
50.52
101.04
202.09
505.24
10010.49
25026.24
50052.48
1000104.96

Chuyển đổi Krone Na Uy thành Rupee Ấn Độ

NOKINR
19.52
547.63
1095.26
20190.53
50476.33
100952.66
2502381.65
5004763.3
10009526.61

Thông tin thêm về INR hoặc NOK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về INR (Rupee Ấn Độ) hoặc NOK (Krone Na Uy), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ