Valuta Ex Logo

INR đến OMR

Chuyển đổi Rupee Ấn Độ (INR) sang Rial Oman (OMR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

INR - Rupee Ấn Độselect icon
OMR - Rial Omanselect icon
ر.ع.

Tỷ giá hối đoái INR/OMR 0.0040538 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/inr-to-omr?amount=1

Chuyển đổi từ Rupee Ấn Độ (INR) sang Rial Oman (OMR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Ấn Độ (INR) sang Rial Oman (OMR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá INR sang OMR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ củaBhutan, Ấn Độ

Rial Oman là tiền tệ củaOman

world mapcountries where INR is usedcountries where OMR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ với Rial Oman

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệINRPhí chuyển nhượngOMR
0%1 INR0.0 INR0.0041 OMR
1%1 INR0.010 INR0.0040 OMR
2%1 INR0.020 INR0.0040 OMR
3%1 INR0.030 INR0.0039 OMR
4%1 INR0.040 INR0.0039 OMR
5%1 INR0.050 INR0.0039 OMR

Chuyển đổi Rupee Ấn Độ thành Rial Oman

INROMR
10.0041
50.020
100.041
200.081
500.20
1000.41
2501.01
5002.02
10004.05

Chuyển đổi Rial Oman thành Rupee Ấn Độ

OMRINR
1246.68
51233.42
102466.84
204933.68
5012334.2
10024668.41
25061671.04
500123342.08
1000246684.17

Thông tin thêm về INR hoặc OMR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về INR (Rupee Ấn Độ) hoặc OMR (Rial Oman), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ