Tỷ giá hối đoái INR/PLN 0.038367 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | INR | Phí chuyển nhượng | PLN |
| 0% | 1 INR | 0.0 INR | 0.038 PLN |
| 1% | 1 INR | 0.010 INR | 0.038 PLN |
| 2% | 1 INR | 0.020 INR | 0.038 PLN |
| 3% | 1 INR | 0.030 INR | 0.037 PLN |
| 4% | 1 INR | 0.040 INR | 0.037 PLN |
| 5% | 1 INR | 0.050 INR | 0.036 PLN |
| INR | PLN |
| 1 | 0.038 |
| 5 | 0.19 |
| 10 | 0.38 |
| 20 | 0.77 |
| 50 | 1.91 |
| 100 | 3.83 |
| 250 | 9.59 |
| 500 | 19.18 |
| 1000 | 38.36 |
| PLN | INR |
| 1 | 26.06 |
| 5 | 130.32 |
| 10 | 260.64 |
| 20 | 521.28 |
| 50 | 1303.21 |
| 100 | 2606.43 |
| 250 | 6516.09 |
| 500 | 13032.18 |
| 1000 | 26064.36 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về INR (Rupee Ấn Độ) hoặc PLN (Zloty Ba Lan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.