Tỷ giá hối đoái INR/SBD 0.087821 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | INR | Phí chuyển nhượng | SBD |
| 0% | 1 INR | 0.0 INR | 0.088 SBD |
| 1% | 1 INR | 0.010 INR | 0.087 SBD |
| 2% | 1 INR | 0.020 INR | 0.086 SBD |
| 3% | 1 INR | 0.030 INR | 0.085 SBD |
| 4% | 1 INR | 0.040 INR | 0.084 SBD |
| 5% | 1 INR | 0.050 INR | 0.083 SBD |
| INR | SBD |
| 1 | 0.088 |
| 5 | 0.44 |
| 10 | 0.88 |
| 20 | 1.75 |
| 50 | 4.39 |
| 100 | 8.78 |
| 250 | 21.95 |
| 500 | 43.91 |
| 1000 | 87.82 |
| SBD | INR |
| 1 | 11.38 |
| 5 | 56.93 |
| 10 | 113.86 |
| 20 | 227.73 |
| 50 | 569.34 |
| 100 | 1138.68 |
| 250 | 2846.71 |
| 500 | 5693.42 |
| 1000 | 11386.85 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về INR (Rupee Ấn Độ) hoặc SBD (Đô la quần đảo Solomon), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.