Valuta Ex Logo

INR đến SVC

Chuyển đổi Rupee Ấn Độ (INR) sang Colón El Salvador (SVC) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

INR - Rupee Ấn Độselect icon
SVC - Colón El Salvadorselect icon

Tỷ giá hối đoái INR/SVC 0.096626 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/inr-to-svc?amount=1

Chuyển đổi từ Rupee Ấn Độ (INR) sang Colón El Salvador (SVC)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Ấn Độ (INR) sang Colón El Salvador (SVC) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá INR sang SVC của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ củaBhutan, Ấn Độ

Colón El Salvador là tiền tệ củaEl Salvador

world mapcountries where INR is usedcountries where SVC is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ với Colón El Salvador

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệINRPhí chuyển nhượngSVC
0%1 INR0.0 INR0.097 SVC
1%1 INR0.010 INR0.096 SVC
2%1 INR0.020 INR0.095 SVC
3%1 INR0.030 INR0.094 SVC
4%1 INR0.040 INR0.093 SVC
5%1 INR0.050 INR0.092 SVC

Chuyển đổi Rupee Ấn Độ thành Colón El Salvador

INRSVC
10.097
50.48
100.97
201.93
504.83
1009.66
25024.15
50048.31
100096.62

Chuyển đổi Colón El Salvador thành Rupee Ấn Độ

SVCINR
110.34
551.74
10103.49
20206.98
50517.45
1001034.91
2502587.28
5005174.57
100010349.15

Thông tin thêm về INR hoặc SVC

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về INR (Rupee Ấn Độ) hoặc SVC (Colón El Salvador), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ