Valuta Ex Logo

INR đến TZS

Chuyển đổi Rupee Ấn Độ (INR) sang Shilling Tanzania (TZS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

INR - Rupee Ấn Độselect icon
TZS - Shilling Tanzaniaselect icon
Sh

Tỷ giá hối đoái INR/TZS 28.7 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/inr-to-tzs?amount=1

Chuyển đổi từ Rupee Ấn Độ (INR) sang Shilling Tanzania (TZS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Ấn Độ (INR) sang Shilling Tanzania (TZS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá INR sang TZS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ củaBhutan, Ấn Độ

Shilling Tanzania là tiền tệ củaTanzania

world mapcountries where INR is usedcountries where TZS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ với Shilling Tanzania

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệINRPhí chuyển nhượngTZS
0%1 INR0.0 INR28.7 TZS
1%1 INR0.010 INR28.42 TZS
2%1 INR0.020 INR28.13 TZS
3%1 INR0.030 INR27.84 TZS
4%1 INR0.040 INR27.56 TZS
5%1 INR0.050 INR27.27 TZS

Chuyển đổi Rupee Ấn Độ thành Shilling Tanzania

INRTZS
128.7
5143.54
10287.09
20574.19
501435.49
1002870.99
2507177.48
50014354.96
100028709.92

Chuyển đổi Shilling Tanzania thành Rupee Ấn Độ

TZSINR
10.035
50.17
100.35
200.70
501.74
1003.48
2508.7
50017.41
100034.83

Thông tin thêm về INR hoặc TZS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về INR (Rupee Ấn Độ) hoặc TZS (Shilling Tanzania), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ