Tỷ giá hối đoái INR/XAG 0.00011964 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | INR | Phí chuyển nhượng | XAG |
| 0% | 1 INR | 0.0 INR | 0.00012 XAG |
| 1% | 1 INR | 0.010 INR | 0.00012 XAG |
| 2% | 1 INR | 0.020 INR | 0.00012 XAG |
| 3% | 1 INR | 0.030 INR | 0.00012 XAG |
| 4% | 1 INR | 0.040 INR | 0.00011 XAG |
| 5% | 1 INR | 0.050 INR | 0.00011 XAG |
| INR | XAG |
| 1 | 0.00012 |
| 5 | 0.00060 |
| 10 | 0.0012 |
| 20 | 0.0024 |
| 50 | 0.0060 |
| 100 | 0.012 |
| 250 | 0.030 |
| 500 | 0.060 |
| 1000 | 0.12 |
| XAG | INR |
| 1 | 8358.74 |
| 5 | 41793.74 |
| 10 | 83587.49 |
| 20 | 167174.98 |
| 50 | 417937.45 |
| 100 | 835874.91 |
| 250 | 2089687.29 |
| 500 | 4179374.59 |
| 1000 | 8358749.18 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về INR (Rupee Ấn Độ) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.