Valuta Ex Logo

INR đến XAG

Chuyển đổi Rupee Ấn Độ (INR) sang Bạc (XAG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

INR - Rupee Ấn Độselect icon
XAG - Bạcselect icon
Ag

Tỷ giá hối đoái INR/XAG 0.00014285 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/inr-to-xag?amount=1

Chuyển đổi từ Rupee Ấn Độ (INR) sang Bạc (XAG)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Ấn Độ (INR) sang Bạc (XAG) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá INR sang XAG của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ củaBhutan, Ấn Độ

world mapcountries where INR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ với Bạc

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệINRPhí chuyển nhượngXAG
0%1 INR0.0 INR0.00014 XAG
1%1 INR0.010 INR0.00014 XAG
2%1 INR0.020 INR0.00014 XAG
3%1 INR0.030 INR0.00014 XAG
4%1 INR0.040 INR0.00014 XAG
5%1 INR0.050 INR0.00014 XAG

Chuyển đổi Rupee Ấn Độ thành Bạc

INRXAG
10.00014
50.00071
100.0014
200.0029
500.0071
1000.014
2500.036
5000.071
10000.14

Chuyển đổi Bạc thành Rupee Ấn Độ

XAGINR
17000.15
535000.78
1070001.57
20140003.15
50350007.88
100700015.76
2501750039.42
5003500078.84
10007000157.68

Thông tin thêm về INR hoặc XAG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về INR (Rupee Ấn Độ) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ