Valuta Ex Logo

INR đến ZAR

Chuyển đổi Rupee Ấn Độ (INR) sang Rand Nam Phi (ZAR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

INR - Rupee Ấn Độselect icon
ZAR - Rand Nam Phiselect icon
R

Tỷ giá hối đoái INR/ZAR 0.17613 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/inr-to-zar?amount=1

Chuyển đổi từ Rupee Ấn Độ (INR) sang Rand Nam Phi (ZAR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Ấn Độ (INR) sang Rand Nam Phi (ZAR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá INR sang ZAR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ củaBhutan, Ấn Độ

Rand Nam Phi là tiền tệ củaLesotho, Namibia, Nam Phi

world mapcountries where INR is usedcountries where ZAR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ với Rand Nam Phi

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệINRPhí chuyển nhượngZAR
0%1 INR0.0 INR0.18 ZAR
1%1 INR0.010 INR0.17 ZAR
2%1 INR0.020 INR0.17 ZAR
3%1 INR0.030 INR0.17 ZAR
4%1 INR0.040 INR0.17 ZAR
5%1 INR0.050 INR0.17 ZAR

Chuyển đổi Rupee Ấn Độ thành Rand Nam Phi

INRZAR
10.18
50.88
101.76
203.52
508.8
10017.61
25044.03
50088.06
1000176.13

Chuyển đổi Rand Nam Phi thành Rupee Ấn Độ

ZARINR
15.67
528.38
1056.77
20113.54
50283.87
100567.74
2501419.37
5002838.74
10005677.48

Thông tin thêm về INR hoặc ZAR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về INR (Rupee Ấn Độ) hoặc ZAR (Rand Nam Phi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ