Valuta Ex Logo

IQD đến BIF

Chuyển đổi Dinar Iraq (IQD) sang Franc Burundi (BIF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

IQD - Dinar Iraqselect icon
ع.د
BIF - Franc Burundiselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái IQD/BIF 2.25 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/iqd-to-bif?amount=1

Chuyển đổi từ Dinar Iraq (IQD) sang Franc Burundi (BIF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Iraq (IQD) sang Franc Burundi (BIF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá IQD sang BIF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Dinar Iraq là tiền tệ củaIraq

Franc Burundi là tiền tệ củaBurundi

world mapcountries where IQD is usedcountries where BIF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Iraq với Franc Burundi

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệIQDPhí chuyển nhượngBIF
0%1 IQD0.0 IQD2.25 BIF
1%1 IQD0.010 IQD2.22 BIF
2%1 IQD0.020 IQD2.2 BIF
3%1 IQD0.030 IQD2.18 BIF
4%1 IQD0.040 IQD2.16 BIF
5%1 IQD0.050 IQD2.13 BIF

Chuyển đổi Dinar Iraq thành Franc Burundi

IQDBIF
12.25
511.25
1022.51
2045.03
50112.59
100225.18
250562.96
5001125.93
10002251.86

Chuyển đổi Franc Burundi thành Dinar Iraq

BIFIQD
10.44
52.22
104.44
208.88
5022.2
10044.4
250111.01
500222.03
1000444.07

Thông tin thêm về IQD hoặc BIF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về IQD (Dinar Iraq) hoặc BIF (Franc Burundi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ