Valuta Ex Logo

IQD đến BYN

Chuyển đổi Dinar Iraq (IQD) sang Rúp Belarus (BYN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

IQD - Dinar Iraqselect icon
ع.د
BYN - Rúp Belarusselect icon
Br

Tỷ giá hối đoái IQD/BYN 0.0021889 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/iqd-to-byn?amount=1

Chuyển đổi từ Dinar Iraq (IQD) sang Rúp Belarus (BYN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Iraq (IQD) sang Rúp Belarus (BYN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá IQD sang BYN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Dinar Iraq là tiền tệ củaIraq

Rúp Belarus là tiền tệ củaBelarus

world mapcountries where IQD is usedcountries where BYN is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Iraq với Rúp Belarus

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệIQDPhí chuyển nhượngBYN
0%1 IQD0.0 IQD0.0022 BYN
1%1 IQD0.010 IQD0.0022 BYN
2%1 IQD0.020 IQD0.0021 BYN
3%1 IQD0.030 IQD0.0021 BYN
4%1 IQD0.040 IQD0.0021 BYN
5%1 IQD0.050 IQD0.0021 BYN

Chuyển đổi Dinar Iraq thành Rúp Belarus

IQDBYN
10.0022
50.011
100.022
200.044
500.11
1000.22
2500.55
5001.09
10002.18

Chuyển đổi Rúp Belarus thành Dinar Iraq

BYNIQD
1456.85
52284.27
104568.55
209137.1
5022842.77
10045685.54
250114213.86
500228427.72
1000456855.44

Thông tin thêm về IQD hoặc BYN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về IQD (Dinar Iraq) hoặc BYN (Rúp Belarus), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ