Valuta Ex Logo

IQD đến GGP

Chuyển đổi Dinar Iraq (IQD) sang Guernsey Pound (GGP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

IQD - Dinar Iraqselect icon
ع.د
GGP - Guernsey Poundselect icon
£

Tỷ giá hối đoái IQD/GGP 0.00056102 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/iqd-to-ggp?amount=1

Chuyển đổi từ Dinar Iraq (IQD) sang Guernsey Pound (GGP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Iraq (IQD) sang Guernsey Pound (GGP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá IQD sang GGP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Dinar Iraq là tiền tệ củaIraq

Guernsey Pound là tiền tệ củaGuernsey

world mapcountries where IQD is usedcountries where GGP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Iraq với Guernsey Pound

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệIQDPhí chuyển nhượngGGP
0%1 IQD0.0 IQD0.00056 GGP
1%1 IQD0.010 IQD0.00056 GGP
2%1 IQD0.020 IQD0.00055 GGP
3%1 IQD0.030 IQD0.00054 GGP
4%1 IQD0.040 IQD0.00054 GGP
5%1 IQD0.050 IQD0.00053 GGP

Chuyển đổi Dinar Iraq thành Guernsey Pound

IQDGGP
10.00056
50.0028
100.0056
200.011
500.028
1000.056
2500.14
5000.28
10000.56

Chuyển đổi Guernsey Pound thành Dinar Iraq

GGPIQD
11782.48
58912.41
1017824.82
2035649.64
5089124.1
100178248.2
250445620.52
500891241.04
10001782482.08

Thông tin thêm về IQD hoặc GGP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về IQD (Dinar Iraq) hoặc GGP (Guernsey Pound), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ