Tỷ giá hối đoái IQD/HKD 0.0059571 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Iraq (IQD) sang Đô la Hồng Kông (HKD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | IQD | Phí chuyển nhượng | HKD |
| 0% | 1 IQD | 0.0 IQD | 0.0060 HKD |
| 1% | 1 IQD | 0.010 IQD | 0.0059 HKD |
| 2% | 1 IQD | 0.020 IQD | 0.0058 HKD |
| 3% | 1 IQD | 0.030 IQD | 0.0058 HKD |
| 4% | 1 IQD | 0.040 IQD | 0.0057 HKD |
| 5% | 1 IQD | 0.050 IQD | 0.0057 HKD |
| IQD | HKD |
| 1 | 0.0060 |
| 5 | 0.030 |
| 10 | 0.060 |
| 20 | 0.12 |
| 50 | 0.30 |
| 100 | 0.60 |
| 250 | 1.48 |
| 500 | 2.97 |
| 1000 | 5.95 |
| HKD | IQD |
| 1 | 167.86 |
| 5 | 839.33 |
| 10 | 1678.66 |
| 20 | 3357.32 |
| 50 | 8393.31 |
| 100 | 16786.62 |
| 250 | 41966.57 |
| 500 | 83933.14 |
| 1000 | 167866.29 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về IQD (Dinar Iraq) hoặc HKD (Đô la Hồng Kông), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.