Tỷ giá hối đoái IQD/INR 0.065306 đã cập nhật phút trước
Tỷ lệ | IQD | Phí chuyển nhượng | INR |
0% | 1 IQD | 0.0 IQD | 0.065 INR |
1% | 1 IQD | 0.010 IQD | 0.065 INR |
2% | 1 IQD | 0.020 IQD | 0.064 INR |
3% | 1 IQD | 0.030 IQD | 0.063 INR |
4% | 1 IQD | 0.040 IQD | 0.063 INR |
5% | 1 IQD | 0.050 IQD | 0.062 INR |
IQD | INR |
1 | 0.065 |
5 | 0.33 |
10 | 0.65 |
20 | 1.3 |
50 | 3.26 |
100 | 6.53 |
250 | 16.32 |
500 | 32.65 |
1000 | 65.3 |
INR | IQD |
1 | 15.31 |
5 | 76.56 |
10 | 153.12 |
20 | 306.24 |
50 | 765.62 |
100 | 1531.24 |
250 | 3828.11 |
500 | 7656.22 |
1000 | 15312.44 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về IQD (Dinar Iraq) hoặc INR (Rupee Ấn Độ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.