Tỷ giá hối đoái IQD/ISK 0.093649 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Iraq (IQD) sang Króna Iceland (ISK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | IQD | Phí chuyển nhượng | ISK |
| 0% | 1 IQD | 0.0 IQD | 0.094 ISK |
| 1% | 1 IQD | 0.010 IQD | 0.093 ISK |
| 2% | 1 IQD | 0.020 IQD | 0.092 ISK |
| 3% | 1 IQD | 0.030 IQD | 0.091 ISK |
| 4% | 1 IQD | 0.040 IQD | 0.090 ISK |
| 5% | 1 IQD | 0.050 IQD | 0.089 ISK |
| IQD | ISK |
| 1 | 0.094 |
| 5 | 0.47 |
| 10 | 0.94 |
| 20 | 1.87 |
| 50 | 4.68 |
| 100 | 9.36 |
| 250 | 23.41 |
| 500 | 46.82 |
| 1000 | 93.64 |
| ISK | IQD |
| 1 | 10.67 |
| 5 | 53.39 |
| 10 | 106.78 |
| 20 | 213.56 |
| 50 | 533.9 |
| 100 | 1067.81 |
| 250 | 2669.53 |
| 500 | 5339.07 |
| 1000 | 10678.15 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về IQD (Dinar Iraq) hoặc ISK (Króna Iceland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.