Valuta Ex Logo

IQD đến JPY

Chuyển đổi Dinar Iraq (IQD) sang Yên Nhật (JPY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

IQD - Dinar Iraqselect icon
ع.د
JPY - Yên Nhậtselect icon
¥

Tỷ giá hối đoái IQD/JPY 0.11668 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/iqd-to-jpy?amount=1

Chuyển đổi từ Dinar Iraq (IQD) sang Yên Nhật (JPY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Iraq (IQD) sang Yên Nhật (JPY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá IQD sang JPY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Dinar Iraq là tiền tệ củaIraq

Yên Nhật là tiền tệ củaNhật Bản

world mapcountries where IQD is usedcountries where JPY is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Iraq với Yên Nhật

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệIQDPhí chuyển nhượngJPY
0%1 IQD0.0 IQD0.12 JPY
1%1 IQD0.010 IQD0.12 JPY
2%1 IQD0.020 IQD0.11 JPY
3%1 IQD0.030 IQD0.11 JPY
4%1 IQD0.040 IQD0.11 JPY
5%1 IQD0.050 IQD0.11 JPY

Chuyển đổi Dinar Iraq thành Yên Nhật

IQDJPY
10.12
50.58
101.16
202.33
505.83
10011.66
25029.16
50058.33
1000116.67

Chuyển đổi Yên Nhật thành Dinar Iraq

JPYIQD
18.57
542.85
1085.7
20171.41
50428.52
100857.05
2502142.63
5004285.27
10008570.54

Thông tin thêm về IQD hoặc JPY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về IQD (Dinar Iraq) hoặc JPY (Yên Nhật), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ