Valuta Ex Logo

IQD đến PHP

Chuyển đổi Dinar Iraq (IQD) sang Peso Philipin (PHP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

IQD - Dinar Iraqselect icon
ع.د
PHP - Peso Philipinselect icon

Tỷ giá hối đoái IQD/PHP 0.044374 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/iqd-to-php?amount=1

Chuyển đổi từ Dinar Iraq (IQD) sang Peso Philipin (PHP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Iraq (IQD) sang Peso Philipin (PHP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá IQD sang PHP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Dinar Iraq là tiền tệ củaIraq

Peso Philipin là tiền tệ củaPhilippines

world mapcountries where IQD is usedcountries where PHP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Iraq với Peso Philipin

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệIQDPhí chuyển nhượngPHP
0%1 IQD0.0 IQD0.044 PHP
1%1 IQD0.010 IQD0.044 PHP
2%1 IQD0.020 IQD0.043 PHP
3%1 IQD0.030 IQD0.043 PHP
4%1 IQD0.040 IQD0.043 PHP
5%1 IQD0.050 IQD0.042 PHP

Chuyển đổi Dinar Iraq thành Peso Philipin

IQDPHP
10.044
50.22
100.44
200.89
502.21
1004.43
25011.09
50022.18
100044.37

Chuyển đổi Peso Philipin thành Dinar Iraq

PHPIQD
122.53
5112.67
10225.35
20450.71
501126.77
1002253.55
2505633.88
50011267.76
100022535.52

Thông tin thêm về IQD hoặc PHP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về IQD (Dinar Iraq) hoặc PHP (Peso Philipin), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ