Tỷ giá hối đoái IQD/PHP 0.044246 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Iraq (IQD) sang Peso Philipin (PHP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | IQD | Phí chuyển nhượng | PHP |
| 0% | 1 IQD | 0.0 IQD | 0.044 PHP |
| 1% | 1 IQD | 0.010 IQD | 0.044 PHP |
| 2% | 1 IQD | 0.020 IQD | 0.043 PHP |
| 3% | 1 IQD | 0.030 IQD | 0.043 PHP |
| 4% | 1 IQD | 0.040 IQD | 0.042 PHP |
| 5% | 1 IQD | 0.050 IQD | 0.042 PHP |
| IQD | PHP |
| 1 | 0.044 |
| 5 | 0.22 |
| 10 | 0.44 |
| 20 | 0.88 |
| 50 | 2.21 |
| 100 | 4.42 |
| 250 | 11.06 |
| 500 | 22.12 |
| 1000 | 44.24 |
| PHP | IQD |
| 1 | 22.6 |
| 5 | 113 |
| 10 | 226 |
| 20 | 452.01 |
| 50 | 1130.04 |
| 100 | 2260.09 |
| 250 | 5650.23 |
| 500 | 11300.46 |
| 1000 | 22600.93 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về IQD (Dinar Iraq) hoặc PHP (Peso Philipin), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.