Tỷ giá hối đoái IQD/SCR 0.0095699 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | IQD | Phí chuyển nhượng | SCR |
| 0% | 1 IQD | 0.0 IQD | 0.0096 SCR |
| 1% | 1 IQD | 0.010 IQD | 0.0095 SCR |
| 2% | 1 IQD | 0.020 IQD | 0.0094 SCR |
| 3% | 1 IQD | 0.030 IQD | 0.0093 SCR |
| 4% | 1 IQD | 0.040 IQD | 0.0092 SCR |
| 5% | 1 IQD | 0.050 IQD | 0.0091 SCR |
| IQD | SCR |
| 1 | 0.0096 |
| 5 | 0.048 |
| 10 | 0.096 |
| 20 | 0.19 |
| 50 | 0.48 |
| 100 | 0.96 |
| 250 | 2.39 |
| 500 | 4.78 |
| 1000 | 9.56 |
| SCR | IQD |
| 1 | 104.49 |
| 5 | 522.46 |
| 10 | 1044.93 |
| 20 | 2089.87 |
| 50 | 5224.69 |
| 100 | 10449.39 |
| 250 | 26123.47 |
| 500 | 52246.95 |
| 1000 | 104493.9 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về IQD (Dinar Iraq) hoặc SCR (Rupee Seychelles), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.