Tỷ giá hối đoái IQD/SEK 0.0068267 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Iraq (IQD) sang Krona Thụy Điển (SEK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | IQD | Phí chuyển nhượng | SEK |
| 0% | 1 IQD | 0.0 IQD | 0.0068 SEK |
| 1% | 1 IQD | 0.010 IQD | 0.0068 SEK |
| 2% | 1 IQD | 0.020 IQD | 0.0067 SEK |
| 3% | 1 IQD | 0.030 IQD | 0.0066 SEK |
| 4% | 1 IQD | 0.040 IQD | 0.0066 SEK |
| 5% | 1 IQD | 0.050 IQD | 0.0065 SEK |
| IQD | SEK |
| 1 | 0.0068 |
| 5 | 0.034 |
| 10 | 0.068 |
| 20 | 0.14 |
| 50 | 0.34 |
| 100 | 0.68 |
| 250 | 1.7 |
| 500 | 3.41 |
| 1000 | 6.82 |
| SEK | IQD |
| 1 | 146.48 |
| 5 | 732.41 |
| 10 | 1464.83 |
| 20 | 2929.66 |
| 50 | 7324.15 |
| 100 | 14648.31 |
| 250 | 36620.77 |
| 500 | 73241.55 |
| 1000 | 146483.1 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về IQD (Dinar Iraq) hoặc SEK (Krona Thụy Điển), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.