Tỷ giá hối đoái IQD/SEK 0.0076292 đã cập nhật phút trước
Tỷ lệ | IQD | Phí chuyển nhượng | SEK |
0% | 1 IQD | 0.0 IQD | 0.0076 SEK |
1% | 1 IQD | 0.010 IQD | 0.0076 SEK |
2% | 1 IQD | 0.020 IQD | 0.0075 SEK |
3% | 1 IQD | 0.030 IQD | 0.0074 SEK |
4% | 1 IQD | 0.040 IQD | 0.0073 SEK |
5% | 1 IQD | 0.050 IQD | 0.0072 SEK |
IQD | SEK |
1 | 0.0076 |
5 | 0.038 |
10 | 0.076 |
20 | 0.15 |
50 | 0.38 |
100 | 0.76 |
250 | 1.9 |
500 | 3.81 |
1000 | 7.62 |
SEK | IQD |
1 | 131.07 |
5 | 655.37 |
10 | 1310.75 |
20 | 2621.51 |
50 | 6553.78 |
100 | 13107.57 |
250 | 32768.93 |
500 | 65537.86 |
1000 | 131075.73 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về IQD (Dinar Iraq) hoặc SEK (Krona Thụy Điển), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.