Tỷ giá hối đoái IQD/UAH 0.032924 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | IQD | Phí chuyển nhượng | UAH |
| 0% | 1 IQD | 0.0 IQD | 0.033 UAH |
| 1% | 1 IQD | 0.010 IQD | 0.033 UAH |
| 2% | 1 IQD | 0.020 IQD | 0.032 UAH |
| 3% | 1 IQD | 0.030 IQD | 0.032 UAH |
| 4% | 1 IQD | 0.040 IQD | 0.032 UAH |
| 5% | 1 IQD | 0.050 IQD | 0.031 UAH |
| IQD | UAH |
| 1 | 0.033 |
| 5 | 0.16 |
| 10 | 0.33 |
| 20 | 0.66 |
| 50 | 1.64 |
| 100 | 3.29 |
| 250 | 8.23 |
| 500 | 16.46 |
| 1000 | 32.92 |
| UAH | IQD |
| 1 | 30.37 |
| 5 | 151.86 |
| 10 | 303.72 |
| 20 | 607.45 |
| 50 | 1518.63 |
| 100 | 3037.27 |
| 250 | 7593.18 |
| 500 | 15186.37 |
| 1000 | 30372.75 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về IQD (Dinar Iraq) hoặc UAH (Hryvnia Ukraina), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.