Tỷ giá hối đoái IQD/XAG 0.0000089465 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | IQD | Phí chuyển nhượng | XAG |
| 0% | 1 IQD | 0.0 IQD | 0.0000089 XAG |
| 1% | 1 IQD | 0.010 IQD | 0.0000089 XAG |
| 2% | 1 IQD | 0.020 IQD | 0.0000088 XAG |
| 3% | 1 IQD | 0.030 IQD | 0.0000087 XAG |
| 4% | 1 IQD | 0.040 IQD | 0.0000086 XAG |
| 5% | 1 IQD | 0.050 IQD | 0.0000085 XAG |
| IQD | XAG |
| 1 | 0.0000089 |
| 5 | 0.000045 |
| 10 | 0.000089 |
| 20 | 0.00018 |
| 50 | 0.00045 |
| 100 | 0.00089 |
| 250 | 0.0022 |
| 500 | 0.0045 |
| 1000 | 0.0089 |
| XAG | IQD |
| 1 | 111775.11 |
| 5 | 558875.57 |
| 10 | 1117751.14 |
| 20 | 2235502.28 |
| 50 | 5588755.7 |
| 100 | 11177511.41 |
| 250 | 27943778.52 |
| 500 | 55887557.05 |
| 1000 | 111775114.1 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về IQD (Dinar Iraq) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.