Tỷ giá hối đoái IQD/XAG 0.0000099413 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | IQD | Phí chuyển nhượng | XAG |
| 0% | 1 IQD | 0.0 IQD | 0.0000099 XAG |
| 1% | 1 IQD | 0.010 IQD | 0.0000098 XAG |
| 2% | 1 IQD | 0.020 IQD | 0.0000097 XAG |
| 3% | 1 IQD | 0.030 IQD | 0.0000096 XAG |
| 4% | 1 IQD | 0.040 IQD | 0.0000095 XAG |
| 5% | 1 IQD | 0.050 IQD | 0.0000094 XAG |
| IQD | XAG |
| 1 | 0.0000099 |
| 5 | 0.000050 |
| 10 | 0.000099 |
| 20 | 0.00020 |
| 50 | 0.00050 |
| 100 | 0.00099 |
| 250 | 0.0025 |
| 500 | 0.0050 |
| 1000 | 0.0099 |
| XAG | IQD |
| 1 | 100590.72 |
| 5 | 502953.63 |
| 10 | 1005907.27 |
| 20 | 2011814.55 |
| 50 | 5029536.39 |
| 100 | 10059072.79 |
| 250 | 25147681.98 |
| 500 | 50295363.96 |
| 1000 | 100590727.92 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về IQD (Dinar Iraq) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.