1 Dinar Iraq (IQD) bằng 0.079343 Franc CFP (XPF) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .
Tỷ giá hối đoái IQD/XPF 0.079343 đã cập nhật phút trước
Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Iraq (IQD) sang Franc CFP (XPF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | IQD | Phí chuyển nhượng | XPF |
| 0% | 1 IQD | 0.0 IQD | 0.079 XPF |
| 1% | 1 IQD | 0.010 IQD | 0.079 XPF |
| 2% | 1 IQD | 0.020 IQD | 0.078 XPF |
| 3% | 1 IQD | 0.030 IQD | 0.077 XPF |
| 4% | 1 IQD | 0.040 IQD | 0.076 XPF |
| 5% | 1 IQD | 0.050 IQD | 0.075 XPF |
| IQD | XPF |
| 1 | 0.079 |
| 5 | 0.40 |
| 10 | 0.79 |
| 20 | 1.58 |
| 50 | 3.96 |
| 100 | 7.93 |
| 250 | 19.83 |
| 500 | 39.67 |
| 1000 | 79.34 |
| XPF | IQD |
| 1 | 12.6 |
| 5 | 63.01 |
| 10 | 126.03 |
| 20 | 252.07 |
| 50 | 630.17 |
| 100 | 1260.35 |
| 250 | 3150.88 |
| 500 | 6301.77 |
| 1000 | 12603.55 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về IQD (Dinar Iraq) hoặc XPF (Franc CFP), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.