Tỷ giá hối đoái IQD/ZMW 0.015973 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | IQD | Phí chuyển nhượng | ZMW |
| 0% | 1 IQD | 0.0 IQD | 0.016 ZMW |
| 1% | 1 IQD | 0.010 IQD | 0.016 ZMW |
| 2% | 1 IQD | 0.020 IQD | 0.016 ZMW |
| 3% | 1 IQD | 0.030 IQD | 0.015 ZMW |
| 4% | 1 IQD | 0.040 IQD | 0.015 ZMW |
| 5% | 1 IQD | 0.050 IQD | 0.015 ZMW |
| IQD | ZMW |
| 1 | 0.016 |
| 5 | 0.080 |
| 10 | 0.16 |
| 20 | 0.32 |
| 50 | 0.80 |
| 100 | 1.59 |
| 250 | 3.99 |
| 500 | 7.98 |
| 1000 | 15.97 |
| ZMW | IQD |
| 1 | 62.6 |
| 5 | 313.02 |
| 10 | 626.04 |
| 20 | 1252.09 |
| 50 | 3130.23 |
| 100 | 6260.46 |
| 250 | 15651.15 |
| 500 | 31302.3 |
| 1000 | 62604.61 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về IQD (Dinar Iraq) hoặc ZMW (Kwacha Zambia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.