Tỷ giá hối đoái IRR/BTN 0.0021969 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | IRR | Phí chuyển nhượng | BTN |
| 0% | 1 IRR | 0.0 IRR | 0.0022 BTN |
| 1% | 1 IRR | 0.010 IRR | 0.0022 BTN |
| 2% | 1 IRR | 0.020 IRR | 0.0022 BTN |
| 3% | 1 IRR | 0.030 IRR | 0.0021 BTN |
| 4% | 1 IRR | 0.040 IRR | 0.0021 BTN |
| 5% | 1 IRR | 0.050 IRR | 0.0021 BTN |
| IRR | BTN |
| 1 | 0.0022 |
| 5 | 0.011 |
| 10 | 0.022 |
| 20 | 0.044 |
| 50 | 0.11 |
| 100 | 0.22 |
| 250 | 0.55 |
| 500 | 1.09 |
| 1000 | 2.19 |
| BTN | IRR |
| 1 | 455.19 |
| 5 | 2275.98 |
| 10 | 4551.96 |
| 20 | 9103.92 |
| 50 | 22759.8 |
| 100 | 45519.6 |
| 250 | 113799.02 |
| 500 | 227598.04 |
| 1000 | 455196.08 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về IRR (Rial Iran) hoặc BTN (Ngultrum Bhutan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.