Valuta Ex Logo

IRR đến CNY

Chuyển đổi Rial Iran (IRR) sang Nhân dân tệ (CNY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

IRR - Rial Iranselect icon
CNY - Nhân dân tệselect icon
¥

Tỷ giá hối đoái IRR/CNY 0.00016400 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/irr-to-cny?amount=1

Chuyển đổi từ Rial Iran (IRR) sang Nhân dân tệ (CNY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Iran (IRR) sang Nhân dân tệ (CNY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá IRR sang CNY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rial Iran là tiền tệ củaIran

Nhân dân tệ là tiền tệ củaTrung Quốc

world mapcountries where IRR is usedcountries where CNY is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Iran với Nhân dân tệ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệIRRPhí chuyển nhượngCNY
0%1 IRR0.0 IRR0.00016 CNY
1%1 IRR0.010 IRR0.00016 CNY
2%1 IRR0.020 IRR0.00016 CNY
3%1 IRR0.030 IRR0.00016 CNY
4%1 IRR0.040 IRR0.00016 CNY
5%1 IRR0.050 IRR0.00016 CNY

Chuyển đổi Rial Iran thành Nhân dân tệ

IRRCNY
10.00016
50.00082
100.0016
200.0033
500.0082
1000.016
2500.041
5000.082
10000.16

Chuyển đổi Nhân dân tệ thành Rial Iran

CNYIRR
16097.42
530487.14
1060974.28
20121948.57
50304871.43
100609742.86
2501524357.15
5003048714.3
10006097428.6

Thông tin thêm về IRR hoặc CNY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về IRR (Rial Iran) hoặc CNY (Nhân dân tệ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ