Tỷ giá hối đoái IRR/COP 0.086647 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | IRR | Phí chuyển nhượng | COP |
| 0% | 1 IRR | 0.0 IRR | 0.087 COP |
| 1% | 1 IRR | 0.010 IRR | 0.086 COP |
| 2% | 1 IRR | 0.020 IRR | 0.085 COP |
| 3% | 1 IRR | 0.030 IRR | 0.084 COP |
| 4% | 1 IRR | 0.040 IRR | 0.083 COP |
| 5% | 1 IRR | 0.050 IRR | 0.082 COP |
| IRR | COP |
| 1 | 0.087 |
| 5 | 0.43 |
| 10 | 0.87 |
| 20 | 1.73 |
| 50 | 4.33 |
| 100 | 8.66 |
| 250 | 21.66 |
| 500 | 43.32 |
| 1000 | 86.64 |
| COP | IRR |
| 1 | 11.54 |
| 5 | 57.7 |
| 10 | 115.41 |
| 20 | 230.82 |
| 50 | 577.05 |
| 100 | 1154.1 |
| 250 | 2885.25 |
| 500 | 5770.51 |
| 1000 | 11541.03 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về IRR (Rial Iran) hoặc COP (Peso Colombia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.