Valuta Ex Logo

IRR đến GNF

Chuyển đổi Rial Iran (IRR) sang Franc Guinea (GNF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

IRR - Rial Iranselect icon
GNF - Franc Guineaselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái IRR/GNF 0.20843 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/irr-to-gnf?amount=1

Chuyển đổi từ Rial Iran (IRR) sang Franc Guinea (GNF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Iran (IRR) sang Franc Guinea (GNF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá IRR sang GNF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rial Iran là tiền tệ củaIran

Franc Guinea là tiền tệ củaGuinea

world mapcountries where IRR is usedcountries where GNF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Iran với Franc Guinea

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệIRRPhí chuyển nhượngGNF
0%1 IRR0.0 IRR0.21 GNF
1%1 IRR0.010 IRR0.21 GNF
2%1 IRR0.020 IRR0.20 GNF
3%1 IRR0.030 IRR0.20 GNF
4%1 IRR0.040 IRR0.20 GNF
5%1 IRR0.050 IRR0.20 GNF

Chuyển đổi Rial Iran thành Franc Guinea

IRRGNF
10.21
51.04
102.08
204.16
5010.42
10020.84
25052.1
500104.21
1000208.42

Chuyển đổi Franc Guinea thành Rial Iran

GNFIRR
14.79
523.98
1047.97
2095.95
50239.89
100479.78
2501199.45
5002398.91
10004797.83

Thông tin thêm về IRR hoặc GNF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về IRR (Rial Iran) hoặc GNF (Franc Guinea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ