Tỷ giá hối đoái IRR/GYD 0.0049755 đã cập nhật phút trước
Tỷ lệ | IRR | Phí chuyển nhượng | GYD |
0% | 1 IRR | 0.0 IRR | 0.0050 GYD |
1% | 1 IRR | 0.010 IRR | 0.0049 GYD |
2% | 1 IRR | 0.020 IRR | 0.0049 GYD |
3% | 1 IRR | 0.030 IRR | 0.0048 GYD |
4% | 1 IRR | 0.040 IRR | 0.0048 GYD |
5% | 1 IRR | 0.050 IRR | 0.0047 GYD |
IRR | GYD |
1 | 0.0050 |
5 | 0.025 |
10 | 0.050 |
20 | 0.10 |
50 | 0.25 |
100 | 0.50 |
250 | 1.24 |
500 | 2.48 |
1000 | 4.97 |
GYD | IRR |
1 | 200.98 |
5 | 1004.92 |
10 | 2009.85 |
20 | 4019.7 |
50 | 10049.26 |
100 | 20098.53 |
250 | 50246.33 |
500 | 100492.66 |
1000 | 200985.32 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về IRR (Rial Iran) hoặc GYD (Đô la Guyana), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.