Tỷ giá hối đoái IRR/KMF 0.0098516 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | IRR | Phí chuyển nhượng | KMF |
| 0% | 1 IRR | 0.0 IRR | 0.0099 KMF |
| 1% | 1 IRR | 0.010 IRR | 0.0098 KMF |
| 2% | 1 IRR | 0.020 IRR | 0.0097 KMF |
| 3% | 1 IRR | 0.030 IRR | 0.0096 KMF |
| 4% | 1 IRR | 0.040 IRR | 0.0095 KMF |
| 5% | 1 IRR | 0.050 IRR | 0.0094 KMF |
| IRR | KMF |
| 1 | 0.0099 |
| 5 | 0.049 |
| 10 | 0.099 |
| 20 | 0.20 |
| 50 | 0.49 |
| 100 | 0.99 |
| 250 | 2.46 |
| 500 | 4.92 |
| 1000 | 9.85 |
| KMF | IRR |
| 1 | 101.5 |
| 5 | 507.52 |
| 10 | 1015.05 |
| 20 | 2030.11 |
| 50 | 5075.29 |
| 100 | 10150.59 |
| 250 | 25376.48 |
| 500 | 50752.96 |
| 1000 | 101505.93 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về IRR (Rial Iran) hoặc KMF (Franc Comoros), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.