Tỷ giá hối đoái IRR/MNT 0.085022 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Iran (IRR) sang Tugrik Mông Cổ (MNT) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | IRR | Phí chuyển nhượng | MNT |
| 0% | 1 IRR | 0.0 IRR | 0.085 MNT |
| 1% | 1 IRR | 0.010 IRR | 0.084 MNT |
| 2% | 1 IRR | 0.020 IRR | 0.083 MNT |
| 3% | 1 IRR | 0.030 IRR | 0.082 MNT |
| 4% | 1 IRR | 0.040 IRR | 0.082 MNT |
| 5% | 1 IRR | 0.050 IRR | 0.081 MNT |
| IRR | MNT |
| 1 | 0.085 |
| 5 | 0.43 |
| 10 | 0.85 |
| 20 | 1.7 |
| 50 | 4.25 |
| 100 | 8.5 |
| 250 | 21.25 |
| 500 | 42.51 |
| 1000 | 85.02 |
| MNT | IRR |
| 1 | 11.76 |
| 5 | 58.8 |
| 10 | 117.61 |
| 20 | 235.23 |
| 50 | 588.08 |
| 100 | 1176.16 |
| 250 | 2940.4 |
| 500 | 5880.8 |
| 1000 | 11761.6 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về IRR (Rial Iran) hoặc MNT (Tugrik Mông Cổ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.