Tỷ giá hối đoái IRR/NGN 0.032451 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | IRR | Phí chuyển nhượng | NGN |
| 0% | 1 IRR | 0.0 IRR | 0.032 NGN |
| 1% | 1 IRR | 0.010 IRR | 0.032 NGN |
| 2% | 1 IRR | 0.020 IRR | 0.032 NGN |
| 3% | 1 IRR | 0.030 IRR | 0.031 NGN |
| 4% | 1 IRR | 0.040 IRR | 0.031 NGN |
| 5% | 1 IRR | 0.050 IRR | 0.031 NGN |
| IRR | NGN |
| 1 | 0.032 |
| 5 | 0.16 |
| 10 | 0.32 |
| 20 | 0.65 |
| 50 | 1.62 |
| 100 | 3.24 |
| 250 | 8.11 |
| 500 | 16.22 |
| 1000 | 32.45 |
| NGN | IRR |
| 1 | 30.81 |
| 5 | 154.08 |
| 10 | 308.16 |
| 20 | 616.32 |
| 50 | 1540.8 |
| 100 | 3081.6 |
| 250 | 7704.02 |
| 500 | 15408.04 |
| 1000 | 30816.09 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về IRR (Rial Iran) hoặc NGN (Naira Nigeria), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.