Valuta Ex Logo

IRR đến RON

Chuyển đổi Rial Iran (IRR) sang Leu Romania (RON) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

IRR - Rial Iranselect icon
RON - Leu Romaniaselect icon
lei

Tỷ giá hối đoái IRR/RON 0.00010207 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/irr-to-ron?amount=1

Chuyển đổi từ Rial Iran (IRR) sang Leu Romania (RON)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Iran (IRR) sang Leu Romania (RON) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá IRR sang RON của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rial Iran là tiền tệ củaIran

Leu Romania là tiền tệ củaRomania

world mapcountries where IRR is usedcountries where RON is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Iran với Leu Romania

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệIRRPhí chuyển nhượngRON
0%1 IRR0.0 IRR0.00010 RON
1%1 IRR0.010 IRR0.00010 RON
2%1 IRR0.020 IRR0.00010 RON
3%1 IRR0.030 IRR0.000099 RON
4%1 IRR0.040 IRR0.000098 RON
5%1 IRR0.050 IRR0.000097 RON

Chuyển đổi Rial Iran thành Leu Romania

IRRRON
10.00010
50.00051
100.0010
200.0020
500.0051
1000.010
2500.026
5000.051
10000.10

Chuyển đổi Leu Romania thành Rial Iran

RONIRR
19796.73
548983.66
1097967.32
20195934.65
50489836.63
100979673.26
2502449183.16
5004898366.33
10009796732.66

Thông tin thêm về IRR hoặc RON

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về IRR (Rial Iran) hoặc RON (Leu Romania), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ