Tỷ giá hối đoái IRR/SZL 0.00038948 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | IRR | Phí chuyển nhượng | SZL |
| 0% | 1 IRR | 0.0 IRR | 0.00039 SZL |
| 1% | 1 IRR | 0.010 IRR | 0.00039 SZL |
| 2% | 1 IRR | 0.020 IRR | 0.00038 SZL |
| 3% | 1 IRR | 0.030 IRR | 0.00038 SZL |
| 4% | 1 IRR | 0.040 IRR | 0.00037 SZL |
| 5% | 1 IRR | 0.050 IRR | 0.00037 SZL |
| IRR | SZL |
| 1 | 0.00039 |
| 5 | 0.0019 |
| 10 | 0.0039 |
| 20 | 0.0078 |
| 50 | 0.019 |
| 100 | 0.039 |
| 250 | 0.097 |
| 500 | 0.19 |
| 1000 | 0.39 |
| SZL | IRR |
| 1 | 2567.54 |
| 5 | 12837.74 |
| 10 | 25675.48 |
| 20 | 51350.97 |
| 50 | 128377.44 |
| 100 | 256754.89 |
| 250 | 641887.23 |
| 500 | 1283774.47 |
| 1000 | 2567548.94 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về IRR (Rial Iran) hoặc SZL (Lilangeni Swaziland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.