Tỷ giá hối đoái IRR/ZMW 0.00044128 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | IRR | Phí chuyển nhượng | ZMW |
| 0% | 1 IRR | 0.0 IRR | 0.00044 ZMW |
| 1% | 1 IRR | 0.010 IRR | 0.00044 ZMW |
| 2% | 1 IRR | 0.020 IRR | 0.00043 ZMW |
| 3% | 1 IRR | 0.030 IRR | 0.00043 ZMW |
| 4% | 1 IRR | 0.040 IRR | 0.00042 ZMW |
| 5% | 1 IRR | 0.050 IRR | 0.00042 ZMW |
| IRR | ZMW |
| 1 | 0.00044 |
| 5 | 0.0022 |
| 10 | 0.0044 |
| 20 | 0.0088 |
| 50 | 0.022 |
| 100 | 0.044 |
| 250 | 0.11 |
| 500 | 0.22 |
| 1000 | 0.44 |
| ZMW | IRR |
| 1 | 2266.11 |
| 5 | 11330.55 |
| 10 | 22661.1 |
| 20 | 45322.2 |
| 50 | 113305.51 |
| 100 | 226611.03 |
| 250 | 566527.59 |
| 500 | 1133055.19 |
| 1000 | 2266110.38 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về IRR (Rial Iran) hoặc ZMW (Kwacha Zambia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.