Tỷ giá hối đoái IRR/ZMW 0.00046823 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | IRR | Phí chuyển nhượng | ZMW |
| 0% | 1 IRR | 0.0 IRR | 0.00047 ZMW |
| 1% | 1 IRR | 0.010 IRR | 0.00046 ZMW |
| 2% | 1 IRR | 0.020 IRR | 0.00046 ZMW |
| 3% | 1 IRR | 0.030 IRR | 0.00045 ZMW |
| 4% | 1 IRR | 0.040 IRR | 0.00045 ZMW |
| 5% | 1 IRR | 0.050 IRR | 0.00044 ZMW |
| IRR | ZMW |
| 1 | 0.00047 |
| 5 | 0.0023 |
| 10 | 0.0047 |
| 20 | 0.0094 |
| 50 | 0.023 |
| 100 | 0.047 |
| 250 | 0.12 |
| 500 | 0.23 |
| 1000 | 0.47 |
| ZMW | IRR |
| 1 | 2135.71 |
| 5 | 10678.57 |
| 10 | 21357.15 |
| 20 | 42714.31 |
| 50 | 106785.79 |
| 100 | 213571.58 |
| 250 | 533928.95 |
| 500 | 1067857.91 |
| 1000 | 2135715.83 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về IRR (Rial Iran) hoặc ZMW (Kwacha Zambia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.