Valuta Ex Logo

ISK đến AZN

Chuyển đổi Króna Iceland (ISK) sang Manat Azerbaijan (AZN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

ISK - Króna Icelandselect icon
kr
AZN - Manat Azerbaijanselect icon

Tỷ giá hối đoái ISK/AZN 0.013795 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/isk-to-azn?amount=1

Chuyển đổi từ Króna Iceland (ISK) sang Manat Azerbaijan (AZN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Króna Iceland (ISK) sang Manat Azerbaijan (AZN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ISK sang AZN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Króna Iceland là tiền tệ củaIceland

Manat Azerbaijan là tiền tệ củaAzerbaijan

world mapcountries where ISK is usedcountries where AZN is used

So sánh tỷ giá hối đoái Króna Iceland với Manat Azerbaijan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệISKPhí chuyển nhượngAZN
0%1 ISK0.0 ISK0.014 AZN
1%1 ISK0.010 ISK0.014 AZN
2%1 ISK0.020 ISK0.014 AZN
3%1 ISK0.030 ISK0.013 AZN
4%1 ISK0.040 ISK0.013 AZN
5%1 ISK0.050 ISK0.013 AZN

Chuyển đổi Króna Iceland thành Manat Azerbaijan

ISKAZN
10.014
50.069
100.14
200.28
500.69
1001.37
2503.44
5006.89
100013.79

Chuyển đổi Manat Azerbaijan thành Króna Iceland

AZNISK
172.48
5362.44
10724.89
201449.79
503624.49
1007248.98
25018122.46
50036244.93
100072489.87

Thông tin thêm về ISK hoặc AZN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ISK (Króna Iceland) hoặc AZN (Manat Azerbaijan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ