Valuta Ex Logo

ISK đến BHD

Chuyển đổi Króna Iceland (ISK) sang Dinar Bahrain (BHD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

ISK - Króna Icelandselect icon
kr
BHD - Dinar Bahrainselect icon
.د.ب

Tỷ giá hối đoái ISK/BHD 0.0030618 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/isk-to-bhd?amount=1

Chuyển đổi từ Króna Iceland (ISK) sang Dinar Bahrain (BHD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Króna Iceland (ISK) sang Dinar Bahrain (BHD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ISK sang BHD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Króna Iceland là tiền tệ củaIceland

Dinar Bahrain là tiền tệ củaBahrain

world mapcountries where ISK is usedcountries where BHD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Króna Iceland với Dinar Bahrain

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệISKPhí chuyển nhượngBHD
0%1 ISK0.0 ISK0.0031 BHD
1%1 ISK0.010 ISK0.0030 BHD
2%1 ISK0.020 ISK0.0030 BHD
3%1 ISK0.030 ISK0.0030 BHD
4%1 ISK0.040 ISK0.0029 BHD
5%1 ISK0.050 ISK0.0029 BHD

Chuyển đổi Króna Iceland thành Dinar Bahrain

ISKBHD
10.0031
50.015
100.031
200.061
500.15
1000.31
2500.77
5001.53
10003.06

Chuyển đổi Dinar Bahrain thành Króna Iceland

BHDISK
1326.6
51633.01
103266.03
206532.07
5016330.19
10032660.39
25081650.99
500163301.98
1000326603.96

Thông tin thêm về ISK hoặc BHD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ISK (Króna Iceland) hoặc BHD (Dinar Bahrain), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ