Valuta Ex Logo

ISK đến BRL

Chuyển đổi Króna Iceland (ISK) sang Real Braxin (BRL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

ISK - Króna Icelandselect icon
kr
BRL - Real Braxinselect icon
R$

Tỷ giá hối đoái ISK/BRL 0.042811 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/isk-to-brl?amount=1

Chuyển đổi từ Króna Iceland (ISK) sang Real Braxin (BRL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Króna Iceland (ISK) sang Real Braxin (BRL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ISK sang BRL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Króna Iceland là tiền tệ củaIceland

Real Braxin là tiền tệ củaBrazil

world mapcountries where ISK is usedcountries where BRL is used

So sánh tỷ giá hối đoái Króna Iceland với Real Braxin

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệISKPhí chuyển nhượngBRL
0%1 ISK0.0 ISK0.043 BRL
1%1 ISK0.010 ISK0.042 BRL
2%1 ISK0.020 ISK0.042 BRL
3%1 ISK0.030 ISK0.042 BRL
4%1 ISK0.040 ISK0.041 BRL
5%1 ISK0.050 ISK0.041 BRL

Chuyển đổi Króna Iceland thành Real Braxin

ISKBRL
10.043
50.21
100.43
200.86
502.14
1004.28
25010.7
50021.4
100042.81

Chuyển đổi Real Braxin thành Króna Iceland

BRLISK
123.35
5116.79
10233.58
20467.17
501167.93
1002335.86
2505839.66
50011679.32
100023358.65

Thông tin thêm về ISK hoặc BRL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ISK (Króna Iceland) hoặc BRL (Real Braxin), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ