Valuta Ex Logo

ISK đến COP

Chuyển đổi Króna Iceland (ISK) sang Peso Colombia (COP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

ISK - Króna Icelandselect icon
kr
COP - Peso Colombiaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái ISK/COP 30.01 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/isk-to-cop?amount=1

Chuyển đổi từ Króna Iceland (ISK) sang Peso Colombia (COP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Króna Iceland (ISK) sang Peso Colombia (COP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ISK sang COP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Króna Iceland là tiền tệ củaIceland

Peso Colombia là tiền tệ củaColombia

world mapcountries where ISK is usedcountries where COP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Króna Iceland với Peso Colombia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệISKPhí chuyển nhượngCOP
0%1 ISK0.0 ISK30.01 COP
1%1 ISK0.010 ISK29.71 COP
2%1 ISK0.020 ISK29.41 COP
3%1 ISK0.030 ISK29.11 COP
4%1 ISK0.040 ISK28.81 COP
5%1 ISK0.050 ISK28.51 COP

Chuyển đổi Króna Iceland thành Peso Colombia

ISKCOP
130.01
5150.05
10300.1
20600.21
501500.52
1003001.05
2507502.63
50015005.27
100030010.54

Chuyển đổi Peso Colombia thành Króna Iceland

COPISK
10.033
50.17
100.33
200.67
501.66
1003.33
2508.33
50016.66
100033.32

Thông tin thêm về ISK hoặc COP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ISK (Króna Iceland) hoặc COP (Peso Colombia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ