1 Króna Iceland (ISK) bằng 0.053694 Krone Đan Mạch (DKK) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .
Tỷ giá hối đoái ISK/DKK 0.053694 đã cập nhật phút trước
Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Króna Iceland (ISK) sang Krone Đan Mạch (DKK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | ISK | Phí chuyển nhượng | DKK |
| 0% | 1 ISK | 0.0 ISK | 0.054 DKK |
| 1% | 1 ISK | 0.010 ISK | 0.053 DKK |
| 2% | 1 ISK | 0.020 ISK | 0.053 DKK |
| 3% | 1 ISK | 0.030 ISK | 0.052 DKK |
| 4% | 1 ISK | 0.040 ISK | 0.052 DKK |
| 5% | 1 ISK | 0.050 ISK | 0.051 DKK |
| ISK | DKK |
| 1 | 0.054 |
| 5 | 0.27 |
| 10 | 0.54 |
| 20 | 1.07 |
| 50 | 2.68 |
| 100 | 5.36 |
| 250 | 13.42 |
| 500 | 26.84 |
| 1000 | 53.69 |
| DKK | ISK |
| 1 | 18.62 |
| 5 | 93.12 |
| 10 | 186.24 |
| 20 | 372.48 |
| 50 | 931.2 |
| 100 | 1862.4 |
| 250 | 4656.01 |
| 500 | 9312.02 |
| 1000 | 18624.04 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ISK (Króna Iceland) hoặc DKK (Krone Đan Mạch), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.